Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kỳ lân" (1)
kỳ lân

Tiếng Anh
Danh từUnicorn
Từ liên quan "kỳ lân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kỳ lân" (1)
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
It is extremely cold today.
